translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chu đáo" (1件)
chu đáo
play
日本語 優しい
Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
彼女は皆に優しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chu đáo" (1件)
vai trò chủ đạo
日本語 主導的な役割
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chu đáo" (2件)
Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
彼女は皆に優しい。
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)